KỸ THUẬT TRỒNG CHĂM SÓC CÂY MẮC CA

Cây mắc ca là loại cây lâu năm có giá trị kinh tế, được trồng tại nhiều vùng sinh thái của Việt Nam, đặc biệt là Tây Nguyên và Tây Bắc. Để cây sinh trưởng tốt, phát triển bộ tán cân đối và cho năng suất ổn định, bà con cần chú trọng từ khâu chọn giống, chuẩn bị đất, mật độ trồng đến chế độ dinh dưỡng, tưới nước và quản lý sâu bệnh.

Trong bài viết này, Asahi Nhật Bản tổng hợp và chia sẻ các kỹ thuật trồng, chăm sóc cây mắc ca theo từng giai đoạn, giúp bà con có thêm tài liệu tham khảo trong quá trình canh tác.


1. Điều kiện khí hậu và đất đai phù hợp với cây mắc ca

Mắc ca là cây trồng có yêu cầu nhất định về nhiệt độ, lượng mưa và khả năng thoát nước của đất.

Điều kiện khí hậu

  • Nhiệt độ phù hợp: 15–35°C, thích hợp nhất khoảng 20–25°C.
  • Lượng mưa bình quân năm: 1.600–2.500 mm.
  • Độ cao so với mực nước biển: 50–1.200 m.
  • Ưu tiên khu vực ít chịu ảnh hưởng của gió mạnh, gió phơn, sương muối hoặc thời tiết ẩm ướt kéo dài.

Điều kiện đất trồng

  • Tầng đất dày từ 50 cm trở lên.
  • Đất có thành phần cơ giới nhẹ, thoát nước tốt và giàu chất hữu cơ.
  • Độ pH KCl khoảng 4–6,5.
  • Địa hình tương đối bằng phẳng, độ dốc không quá 25°.

Không nên trồng mắc ca trên đất cát, đất thường xuyên ngập úng hoặc đất chua phèn.

Lưu ý: Khả năng thoát nước là yếu tố quan trọng vì tình trạng úng kéo dài có thể ảnh hưởng đến hệ rễ và sức sinh trưởng của cây.

2. Phương thức, mật độ và thời vụ trồng mắc ca

Tùy điều kiện canh tác, bà con có thể lựa chọn trồng mắc ca thuần loài hoặc trồng xen với các loại cây công nghiệp.

2.1. Trồng mắc ca thuần loài

Khoảng cách Mật độ
7 × 7 m Khoảng 205 cây/ha
6 × 6 m Khoảng 278 cây/ha

2.2. Trồng mắc ca xen canh

Trồng xen với cà phê:

  • 15 × 6 m: khoảng 111 cây/ha.
  • 9 × 9 m: khoảng 124 cây/ha.
  • 12 × 6 m: khoảng 138 cây/ha.

Trồng xen với hồ tiêu:

  • 12 × 9 m: khoảng 93 cây/ha.
  • 9 × 9 m: khoảng 124 cây/ha.
  • 15 × 6 m: khoảng 111 cây/ha.
  • 12 × 6 m: khoảng 138 cây/ha.

Trồng xen với chè:

  • 15 × 9 m: khoảng 74 cây/ha.
  • 12 × 9 m: khoảng 93 cây/ha.
  • 15 × 6 m: khoảng 111 cây/ha.

Khi lựa chọn mô hình trồng xen, cần xem xét mật độ cây hiện có, khả năng cung cấp dinh dưỡng, nguồn nước và mức độ che bóng.

2.3. Thời vụ trồng

  • Các tỉnh phía Bắc: Thời điểm thích hợp thường vào mùa xuân.
  • Các tỉnh phía Nam: Ưu tiên trồng vào đầu mùa mưa.

Trồng đúng thời vụ giúp cây tận dụng độ ẩm tự nhiên, giảm áp lực tưới nước và thuận lợi cho quá trình hồi phục sau khi trồng.

3. Chuẩn bị đất và kỹ thuật trồng mắc ca

3.1. Xử lý thực bì và đào hố

Trước khi trồng cần phát dọn thực bì, giảm cỏ dại và hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng.

Tại vị trí trồng, tiến hành xới đất trên diện tích khoảng 1,5–2 m², loại bỏ những rễ cây lớn.

Đối với khu vực có độ dốc trên 20°, nên bố trí bậc thang theo đường đồng mức, mặt băng rộng khoảng 2–4 m.

Hố trồng có kích thước tối thiểu 60 × 60 × 60 cm, được đào trước khi trồng khoảng 1–1,5 tháng.

Khi đào hố, cần để riêng lớp đất mặt để phối trộn với phân bón lót.

3.2. Bón lót trước khi trồng

Theo tài liệu kỹ thuật, lượng phân bón lót tham khảo cho mỗi hố gồm:

  • 30–50 kg phân chuồng hoai mục hoặc phân vi sinh theo hướng dẫn sử dụng.
  • 500 g phân NPK.
  • 300 g vôi bột.

Trộn đều các vật liệu với đất mặt, sau đó lấp hố, tạo mô cao hơn mặt đất tự nhiên khoảng 5–10 cm để thuận lợi cho thoát nước.

Cần hoàn thành việc chuẩn bị hố và bón lót trước khi trồng theo thời gian hướng dẫn trong quy trình.

3.3. Lựa chọn giống mắc ca

Một yếu tố quan trọng trong canh tác mắc ca là khả năng thụ phấn chéo giữa các giống.

Theo tài liệu, mỗi diện tích trồng nên bố trí từ 4–5 dòng mắc ca, không trồng đơn dòng.

Có thể trồng từng dòng theo băng, mỗi băng khoảng 3–4 hàng, bố trí xen kẽ để tạo điều kiện thụ phấn chéo.

Một số dòng giống được đề cập gồm: 246, 741, 849, 842, 816, 695, 800, 900, OC và Daddow.

Việc lựa chọn tổ hợp giống cần phù hợp với vùng sinh thái và nguồn giống đã được công nhận.

3.4. Các bước trồng cây

Trước khi trồng, cây giống cần được tập thích nghi với điều kiện nắng và độ ẩm ngoài vườn.

Quy trình trồng gồm:

  1. Tạo lỗ giữa hố đã chuẩn bị, sâu khoảng 40 cm và đủ rộng để đặt bầu cây.
  2. Nhẹ nhàng tháo bỏ túi bầu, tránh làm vỡ bầu đất.
  3. Đặt cây ngay ngắn, giữ thân thẳng và hướng chồi ghép về phía hướng gió chính.
  4. Lấp đất, nén vừa phải và vun mô quanh gốc để hạn chế đọng nước.
  5. Cắm cọc cố định, bảo vệ cây trước gió mạnh.
  6. Phủ rơm rạ hoặc cỏ khô quanh gốc với lớp dày khoảng 4–5 cm, cách thân cây khoảng 5 cm.

Sau trồng cần tháo bỏ dây quấn ghép còn sót lại và kiểm tra độ vững chắc của cây.

4. Chăm sóc cây mắc ca giai đoạn mới trồng

Trong thời gian đầu, cần duy trì độ ẩm phù hợp để cây phục hồi và phát triển chồi non.

Nếu sau trồng không có mưa, cần tưới giữ ẩm trong ít nhất 20 ngày đầu.

Trong hai tháng tiếp theo, có thể tưới khoảng một lần mỗi tuần, lượng nước tham khảo 10–15 lít/cây/lần.

Đồng thời, thực hiện làm cỏ, xới nhẹ và phá váng trong phạm vi 0,8–1 m quanh gốc.

Công việc chăm sóc được tiến hành khoảng 2–3 lần mỗi năm, tùy tình trạng cỏ dại và điều kiện vườn.

5. Kỹ thuật bón phân cho cây mắc ca từ 1–6 năm tuổi

Giai đoạn cây non là thời kỳ phát triển bộ rễ, thân cành và hình thành tán cây.

Theo tài liệu kỹ thuật, việc bón thúc định kỳ được thực hiện từ năm thứ hai trở đi, thường vào khoảng tháng 1–3.

Lượng phân bón tham khảo

Tuổi cây Phân chuồng hoai mục NPK Vôi bột
Năm thứ 2 10–20 kg 0,1 kg 0,1 kg
Năm thứ 3 20–30 kg 0,2 kg 0,1 kg
Năm thứ 4 30–40 kg 0,3 kg 0,1 kg
Năm thứ 5–6 40–50 kg 0,4 kg 0,1 kg

Liều lượng tính trên một cây trong một năm, theo tài liệu tham khảo. Loại NPK cụ thể chưa được nêu trong tài liệu gốc.

Phương pháp bón

Đào rãnh theo hình chiếu tán lá, rộng và sâu khoảng 25–35 cm.

Bón phân chuồng hoai mục trước, tiếp đến là vôi và một lớp đất mặt mỏng, sau đó bổ sung NPK theo quy trình và lấp đất.

Cần tránh để phân tiếp xúc trực tiếp với rễ non, đồng thời điều chỉnh lượng phân theo độ phì đất và tình trạng sinh trưởng thực tế.

6. Kỹ thuật bón phân cho cây mắc ca từ năm thứ 7 trở đi

Từ năm thứ bảy, cây mắc ca bước vào giai đoạn trưởng thành, cần được quản lý dinh dưỡng gắn với quá trình ra hoa, nuôi quả và phục hồi sau thu hoạch.

6.1. Bón sau thu hoạch

Sau khi kết thúc mùa thu hoạch và hoàn thành việc vệ sinh, tỉa cành, có thể bổ sung:

  • 50–70 kg phân chuồng hoai mục/cây.
  • 0,2 kg vôi bột/cây.

Bón theo rãnh quanh hình chiếu tán lá, kết hợp lấp đất sau khi hoàn thành.

6.2. Bổ sung đạm

Khoảng 2–3 tuần sau đợt bón hữu cơ, tài liệu hướng dẫn sử dụng 0,3–0,4 kg urê 46% N/cây.

Hòa phân với khoảng 10 lít nước, khuấy tan và tưới quanh gốc vào sáng sớm hoặc chiều mát.

Tránh thực hiện vào thời điểm mưa lớn.

6.3. Bón lân

Lượng bón tham khảo: 1,0–1,2 kg phân lân/cây.

Thời điểm bón:

  • Tây Bắc: tháng 11–12.
  • Tây Nguyên: tháng 9–10.

6.4. Bón kali

Lượng bón tham khảo: 0,4–0,5 kg phân kali chứa 60% K₂O/cây.

Thời điểm bón:

  • Tây Bắc: tháng 4–5.
  • Tây Nguyên: tháng 2–3.

Lưu ý: Đây là mức bón theo tài liệu tham khảo, chưa phải công thức cố định cho mọi vườn. Cần điều chỉnh theo kết quả phân tích đất, tuổi cây, năng suất và loại phân sử dụng.

7. Chế độ tưới nước cho cây mắc ca trong mùa khô

Việc tưới nước cần được thực hiện phù hợp với tuổi cây và điều kiện khí hậu.

Giai đoạn Lượng nước/lần Tần suất tham khảo
Cây 2–3 tuổi 10 lít/cây 3 lần/tháng
Cây 4–5 tuổi 20 lít/cây 3 lần/tháng
Cây trưởng thành 50 lít/cây 3 lần/tháng

Thời gian tưới trong mùa khô:

  • Tây Bắc: Khoảng tháng 12 đến tháng 4 năm sau.
  • Tây Nguyên: Khoảng tháng 11 đến tháng 4 năm sau.

Cần theo dõi độ ẩm đất và lượng mưa để điều chỉnh lịch tưới, tránh để cây thiếu nước kéo dài hoặc bị úng.

8. Phòng trừ sâu bệnh hại trên cây mắc ca

Trong quá trình canh tác, bà con cần kiểm tra vườn thường xuyên để phát hiện kịp thời các đối tượng gây hại.

8.1. Một số sâu hại phổ biến

Sâu hại hoa: Sâu non có thể ăn nụ và hoa, ảnh hưởng đến khả năng ra hoa và đậu quả. Cần theo dõi mật độ và mức độ gây hại trong thời kỳ ra hoa.

Bọ xít đốm quả: Gây hại bằng cách chích hút dịch ở vỏ quả và hạt. Giai đoạn tháng 4–6 được tài liệu lưu ý là thời kỳ có thể gây ảnh hưởng lớn đến sản lượng và chất lượng nhân.

Mọt hạt: Sâu non có thể xâm nhập từ vỏ quả vào hạt, làm ảnh hưởng đến chất lượng và gây rụng quả sớm.

Ngoài ra, mắc ca còn có thể gặp bọ trĩ, rệp sáp và một số sâu hại cành non.

8.2. Một số bệnh hại cần chú ý

Bệnh thối hoa

Bệnh có thể xuất hiện trong điều kiện ẩm ướt, lạnh, liên quan đến nấm Botrytis cinerea. Hoa có thể xuất hiện mốc xám và bị hư hại.

Bệnh đốm quả

Biểu hiện là những đốm tròn màu vàng đến nâu vàng trên vỏ quả xanh, kích thước tham khảo khoảng 5–10 mm.

Bệnh loét vỏ cây

Cây có thể xuất hiện hiện tượng bạc màu vỏ, chảy nhựa ở gốc. Cây non bị bệnh có thể sinh trưởng kém, lá vàng và tán thưa.

8.3. Biện pháp quản lý

  • Thường xuyên kiểm tra hoa, quả, thân và cành.
  • Vệ sinh vườn, loại bỏ bộ phận bị bệnh khi phù hợp.
  • Tỉa cành tạo độ thông thoáng.
  • Quản lý nước tưới, hạn chế đọng nước quanh gốc.
  • Tránh làm tổn thương thân và rễ trong quá trình chăm sóc.

Tài liệu kỹ thuật có đề cập biện pháp quét vôi gốc hai lần mỗi năm, vào khoảng tháng 12–1 và tháng 7–8.

Đối với thuốc bảo vệ thực vật: Chỉ sử dụng sản phẩm được phép lưu hành và đăng ký cho cây trồng, đối tượng gây hại tương ứng tại Việt Nam; tuân thủ nhãn thuốc và thời gian cách ly. Không tự áp dụng danh sách thuốc trong các tài liệu cũ khi chưa kiểm tra quy định hiện hành.

9. Kỹ thuật cắt tỉa, tạo tán cho cây mắc ca

Tạo tán giúp cây hình thành bộ khung cành hợp lý, thuận tiện chăm sóc và thu hoạch.

Giai đoạn ba năm đầu

Việc tạo hình được thực hiện theo tình trạng sinh trưởng của cây.

Đối với cây phát triển ngọn mạnh, có thể cắt ngọn thân chính để thúc đẩy phân cành.

Với cây sinh trưởng ngọn yếu, không nhất thiết phải cắt ngọn thân chính mà có thể điều chỉnh các cành bên.

Thời gian cắt ngọn tham khảo từ tháng 1–3.

Theo quy trình, các vị trí cắt ngọn có thể thực hiện theo ba lần:

  • Lần 1: Cách mặt đất khoảng 1 m.
  • Lần 2: Cao hơn vị trí cắt lần đầu 0,6–0,8 m.
  • Lần 3: Cao hơn vị trí cắt lần hai 0,6–0,8 m.

Sau khi cây phân cành, chọn giữ khoảng 2–3 cành khỏe, loại bỏ những cành yếu hoặc phát triển không thuận lợi.

Giai đoạn cây trưởng thành

Sau năm thứ ba, chủ yếu loại bỏ cành nhỏ, cành yếu và cành mọc quá dày.

Khi cây đã khép tán, thường từ khoảng bảy tuổi trở lên, có thể tiến hành xén mép tán sau thu hoạch, với diện tích cắt tỉa tham khảo khoảng 10% diện tích tán.

Việc tạo tán cần tránh cắt quá mạnh, làm ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và cho quả của cây.

10. Những lưu ý quan trọng khi trồng và chăm sóc mắc ca

Để vườn mắc ca phát triển ổn định, bà con cần chú trọng những vấn đề sau:

  1. Chọn giống phù hợp: Ưu tiên cây ghép chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và bố trí nhiều dòng giống để hỗ trợ thụ phấn chéo.
  2. Đảm bảo thoát nước: Tránh trồng tại khu vực ngập úng hoặc đất có khả năng thoát nước kém.
  3. Quản lý dinh dưỡng theo tuổi cây: Không áp dụng cùng một chế độ bón phân cho cây non và cây trưởng thành.
  4. Chủ động nước tưới mùa khô: Theo dõi độ ẩm đất để duy trì điều kiện sinh trưởng phù hợp.
  5. Tạo tán hợp lý: Giúp cây hình thành bộ khung khỏe, thuận lợi cho chăm sóc và thu hoạch.
  6. Theo dõi sâu bệnh thường xuyên: Ưu tiên phát hiện sớm và áp dụng biện pháp quản lý tổng hợp.

Kết luận

Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây mắc ca cần được thực hiện đồng bộ từ khâu lựa chọn điều kiện đất đai, giống cây, mật độ trồng đến quản lý dinh dưỡng, nước tưới và sâu bệnh.

Đặc biệt, việc xây dựng chế độ chăm sóc phù hợp theo từng giai đoạn phát triển có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng sinh trưởng và năng suất của vườn mắc ca.

Asahi Nhật Bản – Đồng hành phát triển, kiến tạo giá trị bền vững.

Asahi Nhật Bản tiếp tục chia sẻ những kiến thức kỹ thuật và giải pháp chăm sóc cây trồng, giúp bà con có thêm thông tin tham khảo để áp dụng vào thực tế sản xuất.

Thông tin trong bài được biên tập từ tài liệu kỹ thuật trồng và chăm sóc mắc ca do người biên soạn cung cấp. Cần đối chiếu với hướng dẫn kỹ thuật và quy định hiện hành trước khi áp dụng, đặc biệt đối với phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.

Xem thêm các bài viết kỹ thuật cây trồng: TẠI ĐÂY

Xem thêm các sản phẩm của Asahi Nhật Bản: TẠI ĐÂY

————————————————-
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ASAHI NHẬT BẢN
📞 Hotline: 0944 53 2255
✉️ Email: asahijapan2024@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *