KỸ THUẬT TRỒNG CHĂM SÓC CÂY ĐẬU TƯƠNG ĐÔNG

Đậu tương (đậu nành) là cây trồng ngắn ngày có giá trị kinh tế, đồng thời góp phần cải thiện độ phì nhiêu của đất nhờ khả năng cố định đạm sinh học thông qua vi khuẩn cộng sinh ở nốt sần rễ. Trong hệ thống luân canh, đặc biệt là sau vụ lúa mùa, việc bố trí đậu tương vụ Đông hợp lý có thể giúp tận dụng đất canh tác, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Tuy nhiên, để cây đậu tương sinh trưởng khỏe, ra hoa thuận lợi, hình thành quả đồng đều và đạt năng suất tốt, bà con cần chú trọng từ khâu lựa chọn đất, thời vụ gieo trồng, mật độ, chế độ dinh dưỡng đến quản lý nước tưới và phòng trừ sâu bệnh.

Trong bài viết này, Asahi Nhật Bản chia sẻ những kỹ thuật quan trọng trong quá trình trồng và chăm sóc đậu tương vụ Đông, giúp bà con có thêm kiến thức tham khảo để áp dụng phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.


1. Lựa chọn đất và chuẩn bị đất trồng đậu tương

1.1. Điều kiện đất trồng phù hợp

Đậu tương có khả năng sinh trưởng trên nhiều loại đất khác nhau. Tuy nhiên, để đạt năng suất tốt, nên ưu tiên các loại đất có thành phần cơ giới nhẹ đến trung bình, giữ ẩm và thoát nước thuận lợi.

Một số loại đất phù hợp gồm:

  • Đất thịt nhẹ.
  • Đất cát pha.
  • Đất phù sa ven sông.
  • Đất chuyên màu có khả năng tưới tiêu chủ động.

Đặc biệt, trong vụ Đông tại các tỉnh phía Bắc, việc lựa chọn ruộng có hệ thống thoát nước tốt rất quan trọng nhằm hạn chế tình trạng ngập úng sau mưa.

1.2. Kỹ thuật làm đất và lên luống

Tùy đặc điểm đất canh tác, bà con có thể áp dụng các phương pháp chuẩn bị đất khác nhau.

Đối với đất chuyên trồng cây màu:

Tiến hành cày bừa, làm sạch cỏ dại và lên luống.

  • Luống rộng khoảng 80 cm, cao 20–25 cm.
  • Bố trí hai hàng đậu tương trên mỗi luống.
  • Khoảng cách giữa hai hàng khoảng 40 cm.
  • Rãnh thoát nước rộng 30–35 cm.

Đối với đất thoát nước tốt, có thể thiết kế luống rộng 1,2 m để trồng ba hàng, khoảng cách giữa các hàng khoảng 40 cm.

Đối với đất sau thu hoạch lúa mùa:

Có thể áp dụng phương pháp không làm đất, gieo trực tiếp vào gốc rạ hoặc gieo theo hàng.

Cần tạo hệ thống rãnh thoát nước, chia ruộng thành các băng rộng khoảng 2–3 m.

Đối với đất dốc:

Nên bố trí băng trồng theo đường đồng mức để hạn chế xói mòn.

Luống có thể rộng 1–1,2 m, cao 15–20 cm và rãnh rộng 25–30 cm.

Việc chuẩn bị đất hợp lý giúp hạt nảy mầm thuận lợi, tạo điều kiện cho bộ rễ phát triển và hạn chế tác động bất lợi của mưa lớn.

2. Thời vụ gieo trồng đậu tương vụ Đông

Thời vụ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng, ra hoa và hình thành quả của cây đậu tương.

Theo tài liệu kỹ thuật, thời gian gieo trồng tham khảo tại một số vùng như sau:

Khu vực Thời gian gieo trồng
Đồng bằng sông Hồng 1/9–5/10
Thời điểm ưu tiên tại Đồng bằng sông Hồng Trước 25/9
Giống ngắn ngày, chịu rét tại phía Bắc Có thể gieo đến 10/10
Duyên hải miền Trung – đất màu, bãi ven sông Khoảng 15/9–20/9 sau khi nước rút
Duyên hải miền Trung – ruộng cao Hoàn thành gieo trong tháng 10
Đồng bằng sông Cửu Long Chủ yếu trong tháng 12

Đối với các tỉnh phía Bắc, sau khi thu hoạch lúa mùa nên tranh thủ gieo đậu tương sớm để tận dụng điều kiện nhiệt độ và độ ẩm đầu vụ.

Gieo quá muộn có thể khiến cây gặp thời tiết lạnh trong giai đoạn sinh trưởng, ảnh hưởng đến khả năng phát triển và năng suất.

Lưu ý: Thời vụ cần được điều chỉnh theo điều kiện khí hậu thực tế và đặc tính của từng giống.

3. Mật độ và khoảng cách gieo đậu tương

Mật độ gieo trồng cần được lựa chọn theo thời gian sinh trưởng của giống, điều kiện thời tiết và phương thức canh tác.

Theo tài liệu, mật độ phổ biến dao động khoảng 25–50 cây/m², với một số giống dài ngày có thể gieo thưa hơn.

Nhóm giống Thời gian sinh trưởng Mật độ tham khảo
Giống ngắn ngày 70–90 ngày 35–50 cây/m²
Giống trung ngày 90–100 ngày 25–40 cây/m²
Giống dài ngày Trên 100 ngày 20–35 cây/m²

Trong vụ Đông tại miền Bắc, thời tiết lạnh và ngày ngắn nên có thể bố trí mật độ cao hơn tùy giống.

Đối với phương pháp gieo theo hàng trên đất khô:

  • Lượng giống tham khảo: 55–60 kg/ha.
  • Khoảng cách hàng: 35–40 cm.
  • Khoảng cách hốc: 7–8 cm.
  • Gieo khoảng hai hạt mỗi hốc.

Cần kiểm tra tỷ lệ nảy mầm thực tế để điều chỉnh lượng giống phù hợp.

4. Các phương pháp gieo hạt đậu tương

Tùy điều kiện đất và phương thức sản xuất, bà con có thể lựa chọn một trong các phương pháp gieo sau.

4.1. Gieo vãi

Phương pháp này thường áp dụng trên ruộng cao, có khả năng thoát nước tốt.

Lượng giống tham khảo khoảng 80–90 kg/ha.

Khi gieo, đất cần có đủ độ ẩm. Hạt được phân bổ đều theo từng luống hoặc băng, sau đó phủ đất và kiểm tra hệ thống thoát nước.

Có thể bố trí thêm một diện tích gieo dự phòng khoảng 150–200 m²/ha để phục vụ việc dặm cây.

Thời điểm kiểm tra và dặm cây thường sau gieo khoảng 5–7 ngày.

4.2. Gieo theo luống không làm đất

Sau khi thu hoạch lúa, tiến hành tạo rãnh thoát nước, khoảng cách giữa các rãnh khoảng 1,5 m.

Rạch hàng ngang luống với độ sâu 3–5 cm.

  • Khoảng cách hàng: 30–35 cm.
  • Khoảng cách hạt: 3–5 cm.

Phương pháp này giúp giảm công làm đất và tận dụng thời gian chuyển vụ.

4.3. Gieo theo luống đã làm đất

Tiến hành lên luống rộng khoảng 1,2 m, rãnh rộng 30–40 cm và sâu 20–25 cm.

Rạch hàng sâu khoảng 2–3 cm, các hàng cách nhau khoảng 30 cm.

Gieo 2–3 hạt/hốc, khoảng cách giữa các hốc khoảng 7–12 cm.

4.4. Gieo trực tiếp vào gốc rạ

Đây là phương pháp có thể áp dụng trên đất sau thu hoạch lúa mùa.

Sau khi thu hoạch lúa, tạo rãnh thoát nước và gieo hạt tại vị trí tiếp xúc giữa gốc rạ với đất.

  • Hai hàng lúa bố trí một hàng đậu tương.
  • Mỗi vị trí gieo khoảng hai hạt.
  • Lượng giống tham khảo khoảng 60 kg/ha.

Không đặt hạt vào chính giữa gốc rạ vì hạt có thể khó tiếp xúc với đất ẩm, làm giảm khả năng nảy mầm.

Lưu ý khi gieo: Tránh gieo vào những ngày mưa lớn hoặc khi ruộng đang ngập nước. Hạt giống cần đảm bảo chất lượng, không bị ẩm mốc hoặc sâu bệnh.

5. Kỹ thuật bón phân cho cây đậu tương

Đậu tương có khả năng cố định đạm sinh học nhờ vi khuẩn cộng sinh ở nốt sần rễ. Tuy nhiên, cây vẫn cần được cung cấp dinh dưỡng cân đối để sinh trưởng và hình thành quả.

5.1. Lượng phân bón tham khảo

Theo tài liệu kỹ thuật, lượng phân bón cho một hecta đậu tương trồng thuần gồm:

Loại phân hoặc dinh dưỡng Lượng tham khảo/ha
Phân chuồng hoai mục 8–10 tấn
Hoặc phân hữu cơ vi sinh 1,5–2 tấn
Vôi bột 400–500 kg
Đạm nguyên chất (N) 10–20 kg
Lân nguyên chất (P₂O₅) 30–60 kg
Kali nguyên chất (K₂O) 40–70 kg

Lượng phân cần được điều chỉnh theo độ phì nhiêu của đất, đặc điểm giống và điều kiện canh tác.

Đối với đất chua, tài liệu khuyến nghị có thể sử dụng phân lân nung chảy.

5.2. Các giai đoạn bón phân

Bón lót trước khi gieo

Sử dụng:

  • Toàn bộ lượng phân hữu cơ.
  • Toàn bộ lượng phân lân.
  • 1/3 lượng đạm.
  • 1/3 lượng kali.

Phân được bón vào hàng hoặc hốc đã chuẩn bị. Sau khi bón cần phủ một lớp đất mỏng, tránh để hạt giống tiếp xúc trực tiếp với phân.

Vôi bột được sử dụng trong quá trình chuẩn bị đất theo điều kiện thực tế.

Bón thúc lần 1

Thực hiện khi cây có 2–3 lá thật.

Bổ sung 1/3 lượng đạm và 1/3 lượng kali, kết hợp xới nhẹ đất và làm cỏ.

Bón thúc lần 2

Thực hiện khi cây có 5–6 lá thật.

Bón lượng đạm và kali còn lại, kết hợp vun gốc và vệ sinh ruộng.

Lưu ý: Các mức dinh dưỡng trong bảng là lượng nguyên chất N, P₂O₅ và K₂O, không phải khối lượng trực tiếp của phân urê, supe lân hoặc kali thương phẩm. Khi sử dụng phân hỗn hợp NPK, cần quy đổi theo hàm lượng ghi trên nhãn để tránh bón thừa hoặc thiếu dinh dưỡng.

6. Kỹ thuật chăm sóc đậu tương sau gieo

6.1. Tỉa và dặm cây

Khi cây xuất hiện 1–2 lá thật, tiến hành kiểm tra mật độ trên ruộng.

Loại bỏ những cây yếu, còi cọc hoặc có dấu hiệu sâu bệnh.

Mỗi khóm nên giữ khoảng 1–2 cây khỏe, tùy mật độ trồng đã lựa chọn.

Đối với những vị trí cây không mọc hoặc bị chết, cần dặm sớm để đảm bảo mật độ đồng đều.

6.2. Xới xáo, làm cỏ và vun gốc

Việc xới xáo chủ yếu áp dụng trên đất khô hoặc ruộng sau lúa được gieo theo hàng.

Lần 1: Khi cây có 2–3 lá thật, xới nhẹ quanh gốc, làm cỏ và kết hợp bón thúc lần đầu.

Lần 2: Khi cây có 5–6 lá thật, tiếp tục làm cỏ, vun đất quanh gốc và bón thúc lần hai.

Đối với phương pháp không làm đất trên nền đất ướt có phủ rơm rạ, không áp dụng xới xáo theo cách thông thường.

6.3. Quản lý nước tưới

Đậu tương cần được duy trì độ ẩm phù hợp trong suốt quá trình sinh trưởng.

Theo tài liệu, độ ẩm đồng ruộng nên được duy trì khoảng 65–70% độ ẩm tối đa.

Những giai đoạn cần đặc biệt chú ý đến nước tưới gồm:

  • Giai đoạn cây có 2–4 lá thật.
  • Giai đoạn trước ra hoa.
  • Giai đoạn hình thành quả.
  • Giai đoạn quả phát triển và trưởng thành.

Đối với phương pháp tưới rãnh, có thể đưa nước vào rãnh để thấm đều vào luống, sau đó tháo hết nước.

Không để ruộng bị ngập úng kéo dài vì có thể ảnh hưởng đến bộ rễ và làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh hại.

7. Phòng trừ sâu bệnh hại trên cây đậu tương

Trong quá trình sinh trưởng, đậu tương có thể gặp nhiều loại sâu bệnh ảnh hưởng đến thân, lá, hoa và quả.

7.1. Một số sâu hại thường gặp

  • Giòi đục thân.
  • Sâu đục ngọn.
  • Sâu đục quả.

Những đối tượng này có thể gây hại ở các giai đoạn khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và hình thành năng suất.

7.2. Một số bệnh hại phổ biến

  • Bệnh héo xanh.
  • Bệnh lở cổ rễ.
  • Bệnh gỉ sắt.

Bà con cần thường xuyên kiểm tra đồng ruộng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

7.3. Biện pháp quản lý sâu bệnh

Để hạn chế thiệt hại, cần kết hợp nhiều biện pháp quản lý:

  1. Sử dụng giống khỏe, có nguồn gốc rõ ràng.
  2. Vệ sinh đồng ruộng trước và sau vụ trồng.
  3. Luân canh cây trồng phù hợp.
  4. Quản lý mật độ gieo, tránh ruộng quá dày.
  5. Bón phân cân đối và duy trì độ ẩm thích hợp.
  6. Kiểm tra thường xuyên để phát hiện sâu bệnh từ giai đoạn đầu.

Khi cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bà con phải lựa chọn sản phẩm được phép sử dụng cho cây trồng và đối tượng gây hại tương ứng, tuân thủ hướng dẫn trên nhãn và nguyên tắc bốn đúng.

8. Kỹ thuật thu hoạch đậu tương

8.1. Xác định thời điểm thu hoạch

Đậu tương nên được thu hoạch khi phần lớn quả trên cây đã chuyển sang giai đoạn chín.

Theo tài liệu kỹ thuật, thời điểm thu hoạch thích hợp là khi khoảng 80–85% quả đã chín, với phần lớn vỏ quả chuyển sang màu vàng sẫm.

Nên thu hoạch vào những ngày nắng ráo để thuận tiện cho vận chuyển và phơi khô.

Tránh thu hoạch khi trời mưa vì độ ẩm cao có thể làm tăng nguy cơ hạt bị mốc hoặc hư hỏng.

8.2. Phơi và tách hạt

Sau thu hoạch, tiến hành gom cây và phơi trên bề mặt sạch.

Thời gian phơi ban đầu có thể khoảng 3–4 ngày nắng, tùy điều kiện thời tiết.

Khi quả đã khô, tiến hành đập hoặc tuốt để tách hạt.

Sau đó tiếp tục phơi hạt đến khi đạt độ ẩm bảo quản phù hợp.

Cần phân loại riêng những cây đã chín khô và những cây còn nhiều quả xanh để xử lý phù hợp.

9. Kỹ thuật bảo quản hạt đậu tương sau thu hoạch

Bảo quản đúng cách giúp hạn chế nấm mốc, sâu mọt và duy trì chất lượng hạt.

Theo tài liệu kỹ thuật, độ ẩm hạt khi bảo quản tham khảo khoảng 10–12%.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Phơi hạt trên nong, nia, bạt hoặc bề mặt sạch phù hợp.
  • Tránh phơi hạt giống trực tiếp trên nền xi măng hoặc nền gạch nóng.
  • Sau khi phơi, để hạt nguội khoảng 4–6 giờ tại nơi thoáng mát.
  • Sử dụng bao bì sạch, khô ráo.
  • Bảo quản ở nơi thông thoáng, hạn chế độ ẩm cao.
  • Thường xuyên kiểm tra tình trạng sâu mọt trong quá trình lưu kho.

Đối với hạt sử dụng làm giống, cần chú trọng điều kiện bảo quản để duy trì sức nảy mầm cho vụ sau.

10. Những lưu ý giúp nâng cao hiệu quả canh tác đậu tương vụ Đông

Để cây đậu tương sinh trưởng tốt và đạt năng suất ổn định, bà con cần chú trọng những yếu tố sau:

  1. Gieo đúng thời vụ: Đặc biệt tại miền Bắc, cần tận dụng thời gian sau thu hoạch lúa mùa để hạn chế ảnh hưởng của thời tiết lạnh cuối vụ.
  2. Đảm bảo thoát nước: Tránh ngập úng làm ảnh hưởng đến quá trình nảy mầm và phát triển bộ rễ.
  3. Bố trí mật độ hợp lý: Điều chỉnh theo thời gian sinh trưởng của giống và điều kiện canh tác.
  4. Bón phân cân đối: Kết hợp hữu cơ, đạm, lân và kali theo nhu cầu từng giai đoạn.
  5. Quản lý nước tưới: Chú ý các thời kỳ trước ra hoa, hình thành quả và phát triển hạt.
  6. Kiểm tra sâu bệnh thường xuyên: Phát hiện sớm và áp dụng biện pháp phòng trừ phù hợp.
  7. Thu hoạch đúng độ chín: Hạn chế tổn thất và đảm bảo chất lượng hạt sau thu hoạch.

Kết luận

Đậu tương vụ Đông là cây trồng có thể giúp bà con tận dụng diện tích đất sau thu hoạch lúa, đa dạng hóa cơ cấu cây trồng và cải thiện hiệu quả sản xuất.

Để đạt kết quả tốt, cần thực hiện đồng bộ các biện pháp kỹ thuật từ chọn đất, gieo trồng đúng thời vụ, bố trí mật độ phù hợp đến quản lý dinh dưỡng, nước tưới và sâu bệnh.

Asahi Nhật Bản mong muốn đồng hành cùng bà con trong việc cập nhật kiến thức kỹ thuật và các giải pháp chăm sóc cây trồng, góp phần hướng đến nền nông nghiệp hiệu quả và bền vững.

Asahi Nhật Bản – Đồng hành phát triển, kiến tạo giá trị bền vững.

Nguồn tham khảo: Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, bài viết “Kỹ thuật trồng và chăm sóc đậu tương đông”, công bố ngày 04/10/2018.

Xem thêm các bài viết kỹ thuật cây trồng: TẠI ĐÂY

Xem thêm các sản phẩm của Asahi Nhật Bản: TẠI ĐÂY

————————————————-
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ASAHI NHẬT BẢN
📞 Hotline: 0944 53 2255
✉️ Email: asahijapan2024@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *